Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

schoolbag

/ˈskuːlbæɡ/ Giọng Mỹ n.

cặp sách đi học

school + bag

My schoolbag is heavy on Mondays.

Thứ Hai nào cặp sách của mình cũng nặng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học