Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pen

/pen/ Giọng Mỹ

cây bút

vần /en/

My pen ran out of ink during class.

Cây bút của tôi hết mực giữa giờ học.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-en — /en/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • open — /ˈoʊpən/ → âm cuối không nhấn thành /ən/
  • children — /ˈtʃɪldrən/ → cũng thành /ən/
  • green — /ɡriːn/ → ee đọc /iː/ dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học