Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clock

/klɑːk/ Giọng Mỹ

đồng hồ treo

vần /ɑːk/

The clock in the hallway is ten minutes fast.

Chiếc đồng hồ ngoài hành lang chạy nhanh mười phút.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ock — /ɑːk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • joke — /dʒoʊk/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • smoke — /smoʊk/ → cùng quy tắc e câm
  • work — /wɜːrk/ → or sau w đọc /ɜːr/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học