calendar
/ˈkælɪndər/ Giọng Mỹ n.
tờ lịch
Mom circles my birthday on the calendar.
Mẹ khoanh tròn ngày sinh nhật của tôi trên tờ lịch.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkælɪndər/ Giọng Mỹ n.
tờ lịch
Mom circles my birthday on the calendar.
Mẹ khoanh tròn ngày sinh nhật của tôi trên tờ lịch.