Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chalk

/tʃɔːk/ Giọng Mỹ n.

phấn viết bảng

Mia draws a big sun with white chalk.

Mia vẽ một mặt trời to bằng phấn trắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học