shoulder bag
/ˈʃoʊldər bæɡ/ Giọng Mỹ n.
túi đeo vai
shoulder + bag
He carries his camera in a shoulder bag.
Anh ấy đựng máy ảnh trong một chiếc túi đeo vai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🌊sandbag 🛋️beanbag 📬mailbag 🥪lunch bag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 🏀gym bag 🥖paper bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió