Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoulder bag

/ˈʃoʊldər bæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi đeo vai

shoulder + bag

He carries his camera in a shoulder bag.

Anh ấy đựng máy ảnh trong một chiếc túi đeo vai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió