schoolwork
/ˈskuːlwɜːrk/ Giọng Mỹ n.
bài vở ở trường
school + work
I finish my schoolwork before watching cartoons.
Tôi làm xong bài vở ở trường trước khi xem hoạt hình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
school — trường học
🎒schoolbag 👦🏫schoolboy 👧🏫schoolgirl 🏫🤝schoolmate 👩🏫schoolteacher 🏫🌳schoolyard 🧒🏫preschool 🔤🏫elementary school 🏫📐middle school 🏫🎓high school 🎨🏫art school 🎹🏫music school 🗣️🏫language school 🚗🏫driving school ☀️🏫summer school 🏠📚homeschool 🏛️🏫public school 🚌school bus 🔔🏫school bell 👔🏫school uniform ✏️📏school supplies 🍱🏫school lunch 📅🏫school year 🚌🦁school trip 🕒🏫after-school 🏠🔔schoolhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
- old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
- school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 💼📅workday 👥🤝teamwork 📄🗂️paperwork 🔧🏭workshop ✍️🧑🏫classwork 🔍🌾fieldwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 🦶⚽footwork 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa