Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

whiteboard

/ˈwaɪtbɔːrd/ Giọng Mỹ n.

bảng trắng

white + board

Our teacher wrote the new words on the whiteboard.

Cô giáo viết các từ mới lên bảng trắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

board — tấm bảng, tấm ván

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
  • cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
  • aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
  • dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
  • billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học