Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

school bell

/ˈskuːl bel/ Giọng Mỹ n.

chuông trường

school + bell

The school bell rings at half past seven.

Chuông trường reo lúc bảy giờ rưỡi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bell — cái chuông

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
  • barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
  • ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học