school bell
/ˈskuːl bel/ Giọng Mỹ n.
chuông trường
school + bell
The school bell rings at half past seven.
Chuông trường reo lúc bảy giờ rưỡi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bell — cái chuông
🚪doorbell ⛪church bell 🚲bike bell 🛷sleigh bell 🐄cowbell 🍽️dinner bell ✋handbell 🎄jingle bell 🔔bell tower 🫑bell pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
- barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
- ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
school — trường học
🎒schoolbag 👦🏫schoolboy 👧🏫schoolgirl 📚✏️schoolwork 🏫🤝schoolmate 👩🏫schoolteacher 🏫🌳schoolyard 🧒🏫preschool 🔤🏫elementary school 🏫📐middle school 🏫🎓high school 🎨🏫art school 🎹🏫music school 🗣️🏫language school 🚗🏫driving school ☀️🏫summer school 🏠📚homeschool 🏛️🏫public school 🚌school bus 👔🏫school uniform ✏️📏school supplies 🍱🏫school lunch 📅🏫school year 🚌🦁school trip 🕒🏫after-school 🏠🔔schoolhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
- old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
- school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm