Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

preschool

/ˈpriːskuːl/ Giọng Mỹ n.

mẫu giáo

pre + school

My little sister starts preschool next week.

Em gái nhỏ của tôi bắt đầu đi mẫu giáo tuần tới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường