Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

textbook

/ˈtekstbʊk/ Giọng Mỹ n.

sách giáo khoa

text + book

Open your science textbook to page twelve.

Hãy mở sách giáo khoa khoa học đến trang mười hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học