Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

schoolmate

/ˈskuːlmeɪt/ Giọng Mỹ n.

bạn học

school + mate

I ran into an old schoolmate at the bookstore.

Tôi tình cờ gặp một bạn học cũ ở hiệu sách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mate — bạn, người cùng …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
  • stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
  • climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường