schoolmate
/ˈskuːlmeɪt/ Giọng Mỹ n.
bạn học
school + mate
I ran into an old schoolmate at the bookstore.
Tôi tình cờ gặp một bạn học cũ ở hiệu sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mate — bạn, người cùng …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
- stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
- climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
school — trường học
🎒schoolbag 👦🏫schoolboy 👧🏫schoolgirl 📚✏️schoolwork 👩🏫schoolteacher 🏫🌳schoolyard 🧒🏫preschool 🔤🏫elementary school 🏫📐middle school 🏫🎓high school 🎨🏫art school 🎹🏫music school 🗣️🏫language school 🚗🏫driving school ☀️🏫summer school 🏠📚homeschool 🏛️🏫public school 🚌school bus 🔔🏫school bell 👔🏫school uniform ✏️📏school supplies 🍱🏫school lunch 📅🏫school year 🚌🦁school trip 🕒🏫after-school 🏠🔔schoolhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
- old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
- school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường