ruler
/ˈruːlər/ Giọng Mỹ n.
cái thước kẻ
Draw a straight line with your ruler.
Hãy kẻ một đường thẳng bằng thước kẻ của con.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈruːlər/ Giọng Mỹ n.
cái thước kẻ
Draw a straight line with your ruler.
Hãy kẻ một đường thẳng bằng thước kẻ của con.