driving school
/ˈdraɪvɪŋ skuːl/ Giọng Mỹ n.
trường dạy lái xe
driving + school
My older sister is learning at a driving school.
Chị tôi đang học ở một trường dạy lái xe.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
school — trường học
🎒schoolbag 👦🏫schoolboy 👧🏫schoolgirl 📚✏️schoolwork 🏫🤝schoolmate 👩🏫schoolteacher 🏫🌳schoolyard 🧒🏫preschool 🔤🏫elementary school 🏫📐middle school 🏫🎓high school 🎨🏫art school 🎹🏫music school 🗣️🏫language school ☀️🏫summer school 🏠📚homeschool 🏛️🏫public school 🚌school bus 🔔🏫school bell 👔🏫school uniform ✏️📏school supplies 🍱🏫school lunch 📅🏫school year 🚌🦁school trip 🕒🏫after-school 🏠🔔schoolhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
- old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
- school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường