Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trash bag

/ˈtræʃ bæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi rác

trash + bag

Tie the trash bag and take it outside.

Buộc túi rác lại rồi mang ra ngoài nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió