Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

elementary school

/ˌelɪˈmentri skuːl/ Giọng Mỹ n.

trường tiểu học

elementary + school

My sister is in her last year of elementary school.

Chị tôi đang học năm cuối trường tiểu học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường