Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sleeping bag

/ˈsliːpɪŋ bæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi ngủ

sleeping + bag

I stayed warm in my sleeping bag at camp.

Mình thấy ấm áp trong túi ngủ khi đi cắm trại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại