desk
/desk/ Giọng Mỹ n.
bàn học
Anna keeps her crayons inside her desk.
Anna cất bút màu sáp trong ngăn bàn học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/desk/ Giọng Mỹ n.
bàn học
Anna keeps her crayons inside her desk.
Anna cất bút màu sáp trong ngăn bàn học.