Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scissors

/ˈsɪzərz/ Giọng Mỹ n.

cái kéo

Cut the paper carefully with the scissors.

Cắt giấy cẩn thận bằng kéo nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học