notebook
/ˈnoʊtbʊk/ Giọng Mỹ n.
vở ghi chép
note + book
I write new words in my blue notebook.
Tôi viết từ mới vào quyển vở màu xanh của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
book — quyển sách
📘textbook 📓✏️workbook 📕👨🍳cookbook 📗🧭guidebook 📚🏪bookshop 📚🗄️bookcase 🔖bookmark 📚bookshelf 🧚storybook ✏️sketchbook 🎵songbook ✂️scrapbook 🧱bookend 🖼️picture book 💥comic book 📇address book
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
- bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
- bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
note — ghi chú, mảnh giấy/tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
- noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm