Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shopping bag

/ˈʃɑːpɪŋ bæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi đi chợ

shopping + bag

Bring a shopping bag to the market.

Nhớ mang theo túi đi chợ khi ra chợ nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió