Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper bag

/ˌpeɪpər ˈbæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi giấy

paper + bag

The bakery put our bread in a paper bag.

Tiệm bánh cho bánh mì của chúng mình vào túi giấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng