paper bag
/ˌpeɪpər ˈbæɡ/ Giọng Mỹ n.
túi giấy
paper + bag
The bakery put our bread in a paper bag.
Tiệm bánh cho bánh mì của chúng mình vào túi giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🌊sandbag 🛋️beanbag 📬mailbag 🥪lunch bag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 💼shoulder bag 🏀gym bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
paper — giấy
📰newspaper 🧱🎨wallpaper 📎paperclip 📝📄notepaper 🪵📄sandpaper 🗑️📄wastepaper 📄🗂️paperwork 📕paperback 🚽toilet paper 🎁wrapping paper ✏️scrap paper 📐graph paper 🌯rice paper 🍽️paper plate 🥤paper cup 🧻paper towel 🛩️paper airplane ⛵paper boat 💵paper money 🪨paperweight 🚲paperboy 🩹paper cut
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
- paper over — che đậy — nghĩa bóng
- paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng