lunch bag
/ˈlʌntʃ bæɡ/ Giọng Mỹ n.
túi đựng cơm trưa
lunch + bag
My lunch bag keeps my yogurt cold.
Túi đựng cơm trưa giữ cho hộp sữa chua của mình mát lạnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🌊sandbag 🛋️beanbag 📬mailbag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 💼shoulder bag 🏀gym bag 🥖paper bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió