Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

map

/mæp/ Giọng Mỹ

bản đồ

vần /æp/

We used a map to find the waterfall.

Chúng tôi dùng bản đồ để tìm thác nước.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ap — /æp/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
  • shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
  • happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học