school bus
/ˈskuːl bʌs/ Giọng Mỹ n.
xe buýt trường học
school + bus
The yellow school bus stops at the corner.
Chiếc xe buýt trường học màu vàng dừng ở góc phố.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bus — xe buýt
🗺️🚌tour bus 🏙️city bus 🔁🚌shuttle bus 🚐minibus 🚏bus stop 🚌🏢bus station 🛣️bus lane 🗺️bus route ☔bus shelter 🧑✈️🚌bus driver 🎫bus ticket 💵bus fare 💳bus pass 🧑🤝🧑busload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
- business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
school — trường học
🎒schoolbag 👦🏫schoolboy 👧🏫schoolgirl 📚✏️schoolwork 🏫🤝schoolmate 👩🏫schoolteacher 🏫🌳schoolyard 🧒🏫preschool 🔤🏫elementary school 🏫📐middle school 🏫🎓high school 🎨🏫art school 🎹🏫music school 🗣️🏫language school 🚗🏫driving school ☀️🏫summer school 🏠📚homeschool 🏛️🏫public school 🔔🏫school bell 👔🏫school uniform ✏️📏school supplies 🍱🏫school lunch 📅🏫school year 🚌🦁school trip 🕒🏫after-school 🏠🔔schoolhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
- old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
- school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm