Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

plastic bag

/ˌplæstɪk ˈbæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi ni-lông

plastic + bag

A plastic bag can hurt sea turtles.

Một chiếc túi ni-lông có thể làm hại rùa biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió