blackboard
/ˈblækbɔːrd/ Giọng Mỹ n.
bảng đen
black + board
The teacher wrote the date on the blackboard.
Cô giáo viết ngày tháng lên bảng đen.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
black — màu đen
🫐blackberry 🔨blacksmith 🔌blackout 📋blacklist 💰blackmail 🍇blackcurrant 😣blackhead 🐦⬛blackbird 🐻black bear 🕳️black hole 🥋black belt 🎞️black-and-white 🍵black tea 🧂black pepper 🫘black bean
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- blackguard — kẻ đê tiện, đọc /ˈblæɡərd/ — không phải "lính gác đen"
- blacken — thêm đuôi -en thành động từ, không phải ghép hai từ
- black sheep — kẻ lạc loài trong nhà — nghĩa bóng, không phải con cừu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
board — tấm bảng, tấm ván
⬜🖊️whiteboard ⌨️keyboard 🛹skateboard 🏄surfboard 🏂snowboard 📦cardboard 🔢📋scoreboard 🖍️chalkboard 📎clipboard 🪧signboard ♟️chessboard 🎯dartboard 🏊diving board 🏀backboard 🥕cutting board 👔ironing board 🪵floorboard 🛏️headboard 🎲board game 🏖️boardwalk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starboard — mạn phải tàu — từ steer + board, KHÔNG liên quan star
- cupboard — tủ chén; đọc /ˈkʌbərd/, nghĩa lệch
- aboard — lên tàu — đã thành trạng từ
- dashboard — bảng đồng hồ trước tay lái xe — dash không phải chạy vụt, nghĩa không đoán được
- billboard — biển quảng cáo lớn ngoài đường — bill ở đây là tờ quảng cáo, không phải hóa đơn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm