Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

marker

/ˈmɑːrkər/ Giọng Mỹ n.

bút lông viết bảng

Sam draws a red circle with a marker.

Sam vẽ một vòng tròn đỏ bằng bút lông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học