crayon
/ˈkreɪɑːn/ Giọng Mỹ n.
bút màu sáp
I colored the sun with an orange crayon.
Tôi tô ông mặt trời bằng một cây bút màu sáp cam.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkreɪɑːn/ Giọng Mỹ n.
bút màu sáp
I colored the sun with an orange crayon.
Tôi tô ông mặt trời bằng một cây bút màu sáp cam.