Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

schoolyard

/ˈskuːljɑːrd/ Giọng Mỹ n.

sân trường

school + yard

We play tag in the schoolyard every recess.

Chúng tôi chơi đuổi bắt ở sân trường mỗi giờ ra chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa