Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

public school

/ˌpʌblɪk ˈskuːl/ Giọng Mỹ n.

trường công lập

public + school

My friends and I go to a public school.

Tôi và các bạn học ở một trường công lập.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

school — trường học

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • a school of fish — đàn cá — từ đồng âm gốc Hà Lan
  • old school — kiểu cũ — nghĩa bóng
  • school of thought — trường phái, lối nghĩ — nghĩa bóng, không phải một ngôi trường