Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pencil

/ˈpensl/ Giọng Mỹ n.

bút chì

Kim sharpens her pencil before the test.

Kim gọt bút chì trước giờ kiểm tra.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học