Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

beanbag

/ˈbiːnbæɡ/ Giọng Mỹ n.

ghế lười (túi nhồi hạt)

bean + bag

I like reading on the big beanbag in the library.

Mình thích đọc sách trên chiếc ghế lười to trong thư viện.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió