beanbag
/ˈbiːnbæɡ/ Giọng Mỹ n.
ghế lười (túi nhồi hạt)
bean + bag
I like reading on the big beanbag in the library.
Mình thích đọc sách trên chiếc ghế lười to trong thư viện.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🌊sandbag 📬mailbag 🥪lunch bag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 💼shoulder bag 🏀gym bag 🥖paper bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió