mailbag
/ˈmeɪlbæɡ/ Giọng Mỹ n.
túi đựng thư
mail + bag
The mail carrier's mailbag was full of cards.
Túi thư của bác đưa thư đầy những tấm thiệp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🌊sandbag 🛋️beanbag 🥪lunch bag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 💼shoulder bag 🏀gym bag 🥖paper bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📧email 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên