Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mailbag

/ˈmeɪlbæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi đựng thư

mail + bag

The mail carrier's mailbag was full of cards.

Túi thư của bác đưa thư đầy những tấm thiệp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên