Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bookcase

/ˈbʊkkeɪs/ Giọng Mỹ n.

tủ sách

book + case

My comics fill the top shelf of the bookcase.

Truyện tranh của tôi chật kín ngăn trên cùng của tủ sách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

book — quyển sách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bookworm — mọt sách — nghĩa bóng, không phải con sâu
  • bookkeeping — ghi sổ sách kế toán, không phải giữ sách
  • bookmaker — nhà cái cá cược
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

case — hộp, vỏ đựng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
  • case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

classroom — lớp học