Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

teabag

/ˈtiːbæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi trà lọc

tea + bag

Put one teabag in the cup of hot water.

Cho một túi trà vào cốc nước nóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tea — trà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
  • not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
  • teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
  • high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"