Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gift bag

/ˈɡɪft bæɡ/ Giọng Mỹ n.

túi quà

gift + bag

Every guest got a gift bag with candy.

Mỗi vị khách đều nhận một túi quà có kẹo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió