sandbag
/ˈsændbæɡ/ Giọng Mỹ n.
bao cát
sand + bag
People piled up sandbags to stop the flood.
Mọi người chất bao cát để ngăn lũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bag — cái túi
🍵teabag 🛋️beanbag 📬mailbag 🥪lunch bag 🗑️trash bag 🎁gift bag 🚗💨airbag 🎒schoolbag 🏕️sleeping bag 🛍️shopping bag 👜handbag 💼shoulder bag 🏀gym bag 🥖paper bag ♻️plastic bag
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
- windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sand — cát
🏖️sandbox 🏰sandcastle 🪵📄sandpaper 🪨sandstone ⏳sandglass 🌪️sandstorm 🏜️sand dune 🚤sandbar ⚠️quicksand
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
- sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát