Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandbag

/ˈsændbæɡ/ Giọng Mỹ n.

bao cát

sand + bag

People piled up sandbags to stop the flood.

Mọi người chất bao cát để ngăn lũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bag — cái túi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • doggy bag — túi đựng đồ ăn thừa ở nhà hàng mang về — không phải túi cho chó
  • windbag — người nói nhiều mà rỗng tuếch — nghĩa bóng, không phải túi gió
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sand — cát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sandwich — bánh mì kẹp — mang tên một bá tước, không phải cát + phù thủy (witch)
  • sandal — dép xăng-đan — không phải từ ghép, chẳng liên quan gì tới cát