Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sort

/sɔːrt/ Giọng Mỹ v.

phân loại, xếp thành nhóm

We sorted the clothes into three piles: shirts, pants and socks.

Chúng tôi phân loại quần áo thành ba đống: áo, quần và tất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà