Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

suit

/suːt/ Giọng Mỹ n.

bộ com lê

Dad wears a dark suit to weddings.

Bố mặc bộ com lê sẫm màu khi đi đám cưới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà