Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gap

/ɡæp/ Giọng Mỹ n.

khoảng trống, chỗ hở

Our puppy squeezed through a gap in the fence.

Chú cún nhà em lách qua một khe hở ở hàng rào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm