Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

narrow

/ˈnæroʊ/ Giọng Mỹ adj.

hẹp

Two motorbikes can barely pass each other in this narrow lane.

Hai chiếc xe máy khó mà tránh nhau trong con hẻm hẹp này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

measure — đo lường