personality
/ˌpɜːrsəˈnæləti/ Giọng Mỹ n.
tính cách
My puppy has a funny personality.
Con chó con của tôi có tính cách rất buồn cười.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
concept — khái niệm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌpɜːrsəˈnæləti/ Giọng Mỹ n.
tính cách
My puppy has a funny personality.
Con chó con của tôi có tính cách rất buồn cười.