board
/bɔːrd/ Giọng Mỹ n.
tấm bảng, tấm ván
Mom pinned my drawing on the board.
Mẹ ghim bức tranh của em lên tấm bảng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bɔːrd/ Giọng Mỹ n.
tấm bảng, tấm ván
Mom pinned my drawing on the board.
Mẹ ghim bức tranh của em lên tấm bảng.