wooden
/ˈwʊdn/ Giọng Mỹ adj.
bằng gỗ
A wooden spoon hangs beside the stove.
Một cái thìa bằng gỗ treo cạnh bếp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
around the house — đồ đạc và việc trong nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈwʊdn/ Giọng Mỹ adj.
bằng gỗ
A wooden spoon hangs beside the stove.
Một cái thìa bằng gỗ treo cạnh bếp.