Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

case

/keɪs/ Giọng Mỹ n.

ca bệnh, trường hợp

In that case, we will meet an hour later.

Trong trường hợp đó, chúng ta sẽ gặp nhau muộn hơn một tiếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

safety — sự an toàn

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ