straight
/streɪt/ Giọng Mỹ adj.
thẳng
Draw a straight line under the title with your ruler.
Kẻ một đường thẳng dưới tựa đề bằng thước của em.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/streɪt/ Giọng Mỹ adj.
thẳng
Draw a straight line under the title with your ruler.
Kẻ một đường thẳng dưới tựa đề bằng thước của em.