Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hall

/hɔːl/ Giọng Mỹ n.

gian sảnh trong nhà

Shoes are left by the door in the hall.

Giày dép được để cạnh cửa ngoài gian sảnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

around the house — đồ đạc và việc trong nhà