pack
/pæk/ Giọng Mỹ v.
xếp đồ vào
I pack my books the night before a trip.
Tôi xếp sách vào túi từ tối hôm trước chuyến đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pæk/ Giọng Mỹ v.
xếp đồ vào
I pack my books the night before a trip.
Tôi xếp sách vào túi từ tối hôm trước chuyến đi.