Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trouble

/ˈtrʌbl/ Giọng Mỹ n.

rắc rối

He got into trouble for climbing the school wall.

Cậu ấy gặp rắc rối vì trèo tường trường học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

concept — khái niệm

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

safety — sự an toàn